Bản dịch của từ 撒拉 trong tiếng Anh
撒拉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎ | ㄙㄚ | s | a | thanh ngang |
撒拉 (Danh từ)
【sā lā】
01
The Sala ethnic group, one of China's 56 officially recognized minority nationalities, mainly living in Qinghai and Gansu provinces.
少数民族
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒拉
sā
撒
lā
拉
Các từ liên quan
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
拉丁
- Bính âm:
- 【sǎ】【ㄙㄚ, ㄙㄚˇ】【TÁT, TÁP】
- Các biến thể:
- 𢴻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,散
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仨
攃
潵
訯
靸
洒
㒎
纚
灑
鞈
䊛
躠
拣
拄
掖
挽
抝
抓
搓
挅
捋
摟
抴
抈
䎿
龽
澅
銻
䅸
㠆
樀
㯒
觮
儋
磊
䊖
撒娇
撒谎
撒野
撒尿
撒气
撒赖
撒泼
撒手
弥撒
撒腿
播撒
凯撒
撒播
撒米
撒哈拉
撒狗粮
凯撒酱
西撒哈拉
