Bản dịch của từ 撒暂 trong tiếng Anh
撒暂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎ | ㄙㄚˇ | s | a | thanh hỏi |
撒暂 (Danh từ)
【sā zàn】
01
To scatter; to sprinkle (archaic/rare usage; variant of 撒)
1.亦作“撒?”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A Song-dynasty vending method in restaurants where hawkers or vendors went from table to table distributing goods to customers and then collected payment
2.宋代小贩在酒楼向顾客逐一分送货品﹐然后收钱的一种兜售方法。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒暂
sā
撒
zàn
暂
Các từ liên quan
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
暂且
暂云
暂停
暂停语句
- Bính âm:
- 【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
- Các biến thể:
- 𢴻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,散
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仨
攃
潵
訯
靸
洒
㒎
纚
灑
鞈
䊛
躠
拣
拄
掖
挽
抝
抓
搓
挅
捋
摟
抴
抈
䎿
龽
澅
銻
䅸
㠆
樀
㯒
觮
儋
磊
䊖
播撒
凯撒
撒播
撒米
撒哈拉
撒狗粮
凯撒酱
西撒哈拉
撒娇
撒谎
撒野
撒尿
撒气
撒赖
撒泼
撒手
弥撒
撒腿
