Bản dịch của từ 撒沁 trong tiếng Anh

撒沁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒沁 (Động từ)

sā qìn
01

To sprinkle or scatter; an archaic/rare verb (also written 撒詍 or 撒吣)

亦作'撒詍'。亦作'撒吣'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To act insolently or rudely; to cause a scene or make a fuss, refusing to behave properly

放泼;撒赖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒沁

qìn

撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép