Bản dịch của từ 撒的 trong tiếng Anh

撒的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚsathanh ngang

撒的 (Tính từ)

sā de
01

Fierce; violent; fierce-looking or ferocious (describing temperament or behavior)

凶猛﹐厉害。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒的

de

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
的一确二
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚ, ㄙㄚˇ】【TÁT, TÁP】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép