Bản dịch của từ 撒网 trong tiếng Anh

撒网

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚsathanh ngang

撒网 (Động từ)

sā wǎng
01

To cast or spread a net, usually for fishing or searching widely

播撒网,通常指捕捞或广泛搜索

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Casting or spreading a net to catch fish or aquatic creatures.

撒网是指用网捕捉鱼类或其他水生生物的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒网

wǎng

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
网兜
网具
网友
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚ, ㄙㄚˇ】【TÁT, TÁP】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép