Bản dịch của từ 撕毁 trong tiếng Anh
撕毁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
撕毁 (Động từ)
【sī huǐ】
01
To tear up or destroy by ripping
撕破毁掉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To unilaterally cancel or tear up an agreed treaty or contract
单方面背弃共同商定的协议、条约等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撕毁
sī
撕
huǐ
毁
Các từ liên quan
撕剥
撕咬
撕开
撕心裂肺
撕打
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI】
- Các biến thể:
- 斯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斯
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禠
司
澌
禗
楒
㺨
鼶
丝
㚸
㴲
䔮
虒
指
㩒
挪
捤
揑
扖
拹
揼
捭
拱
㨒
揰
㠌
錓
劌
螝
豫
䠁
潶
瞙
䞷
醏
㹌
䝻
撕裂
撕破
撕掉
撕开
撕碎
撕逼
撕票
撕扯
撕毁
撕烂
