To build/make by putting things together; to prop up/construct temporarily; to pile up or lay on (also to light, in some contexts); similar to 搭 (to put up/assemble)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
Các biến thể:
搭
Hình thái radical:
⿰⺘答
Bộ thủ:
扌
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép