Bản dịch của từ 撚 trong tiếng Anh

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

(Trạng từ)

niǎn
01

Delicate; fine; fragile; subtle

精美的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Delicate; refined (Cantonese usage)

精致(粤语)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To tease, toy with, or play tricks on (someone); to handle lightly/mess with

捉弄或玩弄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

撚
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIÊN】
Các biến thể:
捵, 𢲳, 撚
Hình thái radical:
⿰⺘然
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép