ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撛
Bảng phân tích âm vị 撛
Lǐn
To do something secretly; to sneak/slip in without being noticed
偷偷地做某事,不让别人发现。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép