Bản dịch của từ 撛 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇlinthanh hỏi

(Động từ)

lǐn
01

To do something secretly; to sneak/slip in without being noticed

偷偷地做某事,不让别人发现。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

撛
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
Hình thái radical:
⿰⺘粦
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép