Bản dịch của từ 撝 trong tiếng Anh
撝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
撝 (Động từ)
【huī】
01
To command or direct
指挥。后作“挥”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Examples of waving or brandishing, symbolizing bravery and turning defeat into victory
又如:撝戈反日(执戈挥动,使太阳为之反行。后用以赞扬坚强勇敢的战士能排除万难,扭转乾坤,转败为胜);撝叱(挥斥);撝呵(挥斥)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To split or crack open
裂开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To command an army
又如:挥军(指挥军队)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
To wave or waggle
挥动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUĪ】
- Các biến thể:
- 㧑, 揮
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,為
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶丿乚乚乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椲
虺
翬
瀈
灳
禈
鰴
噕
恢
孈
墮
褘
維
違
维
峗
幃
帷
䜅
惟
圍
囗
潿
围
推
㧺
扏
掲
擾
撪
揥
搶
捨
捙
掓
攆
嶲
蕁
銽
㗴
噵
㼾
镊
潸
徺
聦
箻
㝻
