Bản dịch của từ 撞死 trong tiếng Anh

撞死

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

撞死 (Động từ)

zhuàng sǐ
01

To kill someone by running them over with a vehicle

贬低某人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To kill someone by hitting them with a vehicle

用车撞死某人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To run over someone, causing death

碾过某人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撞死

zhuàng

撞
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÀNG】
Các biến thể:
𢭩, 𨀵, 𫝿
Hình thái radical:
⿰,⺘,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép