Bản dịch của từ 撞破 trong tiếng Anh
撞破
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | zh | uang | thanh huyền |
撞破 (Động từ)
【zhuàng pò】
01
To break by collision; to smash open; to be discovered or seen by others
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: Đại Ngọc hựu chiến hựu khốc; hựu phạ nhân tràng phá; bão trụ Bảo Ngọc thống khốc 黛玉又顫又哭; 又怕人撞破; 抱住寶玉痛哭 (Đệ bát thập nhị hồi) Đại Ngọc vừa run vừa khóc; lại sợ người trông thấy; cứ ôm lấy Bảo Ngọc khóc thảm thiết; nhặt được
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To catch sight of unexpectedly; to discover by chance
亲眼看到
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撞破
zhuàng
撞
pò
破
Các từ liên quan
撞丧
撞住
撞六市
撞冲
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
- Bính âm:
- 【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÀNG】
- Các biến thể:
- 𢭩, 𨀵, 𫝿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戅
䚒
状
戇
狀
戆
焋
壵
壯
漴
壮
僮
执
㨤
捂
㨎
抠
扪
掻
抩
掂
擉
搌
捻
蝺
磊
緝
䞵
㩎
濐
觰
韐
磃
樈
膵
蕑
碰撞
撞车
撞倒
撞衫
撞伤
莽撞
顶撞
撞球
冲撞
撞见
