Bản dịch của từ 撞钟击鼓 trong tiếng Anh

撞钟击鼓

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

撞钟击鼓 (Thành ngữ)

zhuàng zhōng jī gǔ
01

To make a big fuss or stir up attention publicly; to exaggerate matters loudly for everyone to notice.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撞钟击鼓

zhuàng

zhōng

Các từ liên quan

撞丧
撞住
撞六市
撞冲
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
击中
击丸
击伤
击其不意
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
撞
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÀNG】
Các biến thể:
𢭩, 𨀵, 𫝿
Hình thái radical:
⿰,⺘,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép