Bản dịch của từ 撞钟舞女 trong tiếng Anh

撞钟舞女

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

撞钟舞女 (Tính từ)

zhuàng zhōng wú nǚ
01

Living a life of pleasure and entertainment; indulging in fun and enjoyment.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撞钟舞女

zhuàng

zhōng

Các từ liên quan

撞丧
撞住
撞六市
撞冲
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
撞
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÀNG】
Các biến thể:
𢭩, 𨀵, 𫝿
Hình thái radical:
⿰,⺘,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép