Bản dịch của từ 撞门子 trong tiếng Anh
撞门子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | zh | uang | thanh huyền |
撞门子 (Động từ)
【zhuàng mén zi】
01
To drop by someone's home casually without prior notice
随意到别人家去闲逛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撞门子
zhuàng
撞
mén
门
zi
子
- Bính âm:
- 【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÀNG】
- Các biến thể:
- 𢭩, 𨀵, 𫝿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戅
䚒
状
戇
狀
戆
焋
壵
壯
漴
壮
僮
执
㨤
捂
㨎
抠
扪
掻
抩
掂
擉
搌
捻
蝺
磊
緝
䞵
㩎
濐
觰
韐
磃
樈
膵
蕑
碰撞
撞车
撞倒
撞衫
撞伤
莽撞
顶撞
撞球
冲撞
撞见
