Bản dịch của từ 撟 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

(Động từ)

jiǎo
01

To counterfeit or falsely claim

通「矯」。詐稱;假託

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To correct or rectify

通「矯」。糾正

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To stretch out, raise, or lift up

伸,舉起,翹起。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

撟
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỀU】
Các biến thể:
挢, 𢱪, 矯
Hình thái radical:
⿰,扌,喬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép