Bản dịch của từ 撢人 trong tiếng Anh

撢人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

撢人 (Cụm từ)

dǎn rén
01

古代官名。掌探取帝王旨意告诉国人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撢人

dǎn

rén

Các từ liên quan

撢啧索隐
撢子
撢尘会
撢择
撢持
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
撢
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẠN】
Các biến thể:
探, 𢶁, 𢺬, 撣
Hình thái radical:
⿰⺘覃
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép