Bản dịch của từ 撢子 trong tiếng Anh
撢子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | d | an | thanh hỏi |
撢子 (Danh từ)
【dǎn zi】
01
A feather duster (dusting tool usually made with chicken feathers), colloquially a chicken-feather duster.
拂尘工具。通常用鸡毛做成﹐俗称鸡毛帚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撢子
dǎn
撢
zi
子
Các từ liên quan
撢人
撢啧索隐
撢尘会
撢择
撢持
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
