Bản dịch của từ 撢子 trong tiếng Anh

撢子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

撢子 (Danh từ)

dǎn zi
01

A feather duster (dusting tool usually made with chicken feathers), colloquially a chicken-feather duster.

拂尘工具。通常用鸡毛做成﹐俗称鸡毛帚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撢子

dǎn

zi

Các từ liên quan

撢人
撢啧索隐
撢尘会
撢择
撢持
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
撢
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẠN】
Các biến thể:
探, 𢶁, 𢺬, 撣
Hình thái radical:
⿰⺘覃
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép