ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撢持
Bảng phân tích âm vị 撢
Dǎn
To uphold; to adhere to (a principle, belief, or stance)
秉持;抱持。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
dǎn
撢
chí
持
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép