Bản dịch của từ 撢持 trong tiếng Anh

撢持

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

撢持 (Động từ)

dǎn chí
01

To uphold; to adhere to (a principle, belief, or stance)

秉持;抱持。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撢持

dǎn

chí

Các từ liên quan

撢人
撢啧索隐
撢子
撢尘会
撢择
持两端
持丧
持久
撢
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẠN】
Các biến thể:
探, 𢶁, 𢺬, 撣
Hình thái radical:
⿰⺘覃
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép