Bản dịch của từ 撢稽 trong tiếng Anh

撢稽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

撢稽 (Động từ)

dǎn jī
01

To investigate or examine (esp. textual investigation or proof-checking); to probe into facts

探索考证。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撢稽

dǎn

Các từ liên quan

撢人
撢啧索隐
撢子
撢尘会
撢择
撢
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẠN】
Các biến thể:
探, 𢶁, 𢺬, 撣
Hình thái radical:
⿰⺘覃
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép