ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撢稽
Bảng phân tích âm vị 撢
Dǎn
To investigate or examine (esp. textual investigation or proof-checking); to probe into facts
探索考证。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
dǎn
撢
jī
稽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép