Bản dịch của từ 撥 trong tiếng Anh
撥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
撥 (Động từ)
【bō】
01
Abandon
廢棄
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Get rid of
排除
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Impact
碰撞;撞擊
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
(形聲。从手,發聲。本義:治理)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Administer
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Allocate
調撥
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
Break
斷絕,折
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
08
Turn around
掉轉。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
09
Stir; poke
撥動東西;分開;撥開
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
10
Pluck a stringed musical instrument
彈撥
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BẠT】
- Các biến thể:
- 拨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,發
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノノ丶フ一フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拨
僠
餑
礡
溊
紴
嶓
鱍
皪
鉢
袚
驋
摞
掬
搠
㩂
撳
撦
㧡
撛
擹
抩
㧙
搛
蝎
戭
練
䀆
憞
撻
瞓
噃
憬
賚
縁
墠
