Bản dịch của từ 撨 trong tiếng Anh
撨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
撨 (Động từ)
【xiāo】
01
To select or choose carefully
择取。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To wipe or clean
拭。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窙
宵
婋
硣
蕭
灲
骁
翛
簘
莦
枵
梟
㮴
捜
飕
馊
蒐
廀
艘
䐹
蓃
鄋
摉
鎪
揼
搂
攎
擣
摏
攪
揊
挮
攧
掾
㧦
擠
蝥
蕝
鋡
缯
蝙
䛲
慭
罶
稿
擖
膕
鲡
