Bản dịch của từ 撫 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

(Động từ)

01

Stroke; to caress gently

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Press; to press with hand

用手按着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Clap; to pat lightly

通“拊”。拍或輕擊

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Console; to comfort

安撫;安慰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To pluck (musical instrument strings)

彈撥。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To foster; to nurture

照料使健全生長;養育

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

(形聲。从手,無聲。本義:撫摩)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

To occupy; to possess

佔有

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

To cover; to conceal

通“幠”(hū)。掩;蓋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Provincial governor

官名。巡撫的簡稱

Ví dụ
02

Fu prefecture

古州名。漢豫章郡地,陳置撫州。在今江西省臨川縣治

Ví dụ
撫
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
摹, 抚, 拊, 捬, 橅, 𢸮, 𢺌, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,無
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一一丨丨丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép