Bản dịch của từ 撫 trong tiếng Anh
撫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
撫 (Động từ)
Stroke; to caress gently
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Press; to press with hand
用手按着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Clap; to pat lightly
通“拊”。拍或輕擊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Console; to comfort
安撫;安慰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pluck (musical instrument strings)
彈撥。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To foster; to nurture
照料使健全生長;養育
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(形聲。从手,無聲。本義:撫摩)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To occupy; to possess
佔有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cover; to conceal
通“幠”(hū)。掩;蓋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
撫 (Danh từ)
Provincial governor
官名。巡撫的簡稱
Fu prefecture
古州名。漢豫章郡地,陳置撫州。在今江西省臨川縣治
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 摹, 抚, 拊, 捬, 橅, 𢸮, 𢺌, 𢻬, 𢻲, 𨑑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,無
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一一丨丨丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
