Bản dịch của từ 撬开 trong tiếng Anh
撬开
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
撬开 (Động từ)
【qiào kāi】
01
To pry open using a lever or tool
杠杆打开
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To pry open forcibly, usually with a tool
撬开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撬开
qiào
撬
kāi
开
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHIÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,毳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一一フノ一一フノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峭
翘
翹
箾
殼
㴥
竅
㚁
誚
㢗
嘺
俏
摬
揜
摉
㨨
攗
搬
捖
擔
撞
擹
攏
掘
㕙
鋬
膚
鴋
㣳
䴰
䙓
禜
䅯
鮔
緷
牕
撬开
撬棍
撬杠
撬棒
撬锁
撬门
撬窃
撬起
