Bản dịch của từ 撬窗挖壁 trong tiếng Anh

撬窗挖壁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

撬窗挖壁 (Tính từ)

qiào chuāng wā bì
01

Breaking into a house by prying windows and digging through walls; burglary or illegal entry by force.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撬窗挖壁

qiào

chuāng

撬
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,毳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一一フノ一一フノ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép