Bản dịch của từ 播化 trong tiếng Anh

播化

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

播化 (Tính từ)

bō huà
01

The natural growth and proliferation of all living things; the flourishing and spreading of life.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 播化

huà

播
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁ】
Các biến thể:
譒, 𠤻, 𢿥, 𥸨, 𨤏
Hình thái radical:
⿰,⺘,番
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép