Bản dịch của từ 播客 trong tiếng Anh

播客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

播客 (Danh từ)

bō kè
01

A digital audio or video program produced by individuals and distributed online, typically known as a podcast.

个人运用数字广播技术制作的在互联网上传播的声频、视频内容

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A person who creates and distributes audio or video content online, especially as episodes or series (podcaster).

指在互联网上传播声频、视频内容的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 播客

播
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁ】
Các biến thể:
譒, 𠤻, 𢿥, 𥸨, 𨤏
Hình thái radical:
⿰,⺘,番
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép