Bản dịch của từ 播弃 trong tiếng Anh
播弃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
播弃 (Động từ)
【bō qì】
01
To discard, throw away, or spill out (especially molten metal splashing out during casting).
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 播弃
bō
播
qì
弃
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 譒, 𠤻, 𢿥, 𥸨, 𨤏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,番
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驋
礡
嶓
哱
拨
皪
饽
袚
僠
溊
缽
癶
扺
攒
挰
摝
撋
掜
揓
揲
擓
㨰
拥
捻
蝙
箷
觮
撪
㜩
劎
褜
䘔
㦄
䆮
蓹
雓
广播
直播
传播
播放
转播
主播
播出
播种
播客
播音
