Bản dịch của từ 撰拟 trong tiếng Anh

撰拟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

撰拟 (Động từ)

zhuàn nǐ
01

To draft or compose a plan or document

撰写(计划或文件)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To compose or draft a document or plan

制定

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To draft or compose a preliminary version of a text

起草

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撰拟

zhuàn

Các từ liên quan

撰人
撰作
撰修
撰具
撰写
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
撰
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【SOẠN】
Các biến thể:
篹, 籑, 譔, 𢰅, 𢵬, 算, 選, 僎
Hình thái radical:
⿰,⺘,巽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép