ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撴
Bảng phân tích âm vị 撴
Dūn
To grab firmly; to seize or clutch tightly
揪住;拽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To seize and hold tightly; grab and not let go
揪住
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép