Bản dịch của từ 撵出 trong tiếng Anh

撵出

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

撵出 (Động từ)

niǎn chū
01

To expel or kick out (e.g., from school or a group)

驱逐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To drive out; to expel; to oust

驱逐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To drive out or expel forcefully

赶走

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撵出

niǎn

chū

撵
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,辇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノ丶一一ノ丶一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép