Bản dịch của từ 撸 trong tiếng Anh
撸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lū | ㄌㄨ | l | u | thanh ngang |
撸 (Động từ)
【lū】
01
To stroke or pet (with the hand); to pat or give a light slap
用手掌击
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To roll or fold up (sleeves, pant legs); to pull back/strip off by hand
捋
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To chatter; to jabber (talk a lot, often annoyingly)
同“噜”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To remove from office; to dismiss or sack (from a post)
撤消 (职务)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
To scold; to reprimand; to tell off (informal/colloquial)
训斥;斥责
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
