ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撸猫
Bảng phân tích âm vị 撸
Lū
To pet or stroke a cat gently
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lū
撸
māo
猫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép