Bản dịch của từ 撺 trong tiếng Anh
撺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuān | ㄘㄨㄢ | c | uan | thanh ngang |
撺 (Động từ)
【cuān】
01
To throw; to toss; to fling (cast something forcefully)
抛掷
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To do something hastily; rush into; make a rushed move
匆忙地做
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To get angry; to flare up; to be annoyed
发怒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
