ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撺椽
Bảng phân tích âm vị 撺
Cuān
Describes being tired and out of breath due to hard physical labor.
形容劳累气喘。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cuān
撺
chuán
椽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép