ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撺瞒
Bảng phân tích âm vị 撺
Cuān
To conceal or hide the truth; to deceive or cheat
隐瞒﹐哄骗。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cuān
撺
mán
瞒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép