Bản dịch của từ 撺箱 trong tiếng Anh

撺箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

撺箱 (Danh từ)

cuān xiāng
01

An archaic term referring to a special type of box or container; also written as '撺厢'

1.亦作“撺厢”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A box placed in government offices during the Song and Yuan dynasties for people to submit lawsuits or complaints.

2.宋元时官衙开庭理案时﹐设箱在衙门﹐告状者要投状于箱内﹐称为“撺箱”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撺箱

cuān

xiāng

Các từ liên quan

撺厢
撺咬
撺哄
撺哄鸟乱
撺唆
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
撺
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOÁN】
Các biến thể:
攛, 𢺱
Hình thái radical:
⿰,⺘,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép