Bản dịch của từ 撺箱 trong tiếng Anh
撺箱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuān | ㄘㄨㄢ | c | uan | thanh ngang |
撺箱 (Danh từ)
【cuān xiāng】
01
An archaic term referring to a special type of box or container; also written as '撺厢'
1.亦作“撺厢”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A box placed in government offices during the Song and Yuan dynasties for people to submit lawsuits or complaints.
2.宋元时官衙开庭理案时﹐设箱在衙门﹐告状者要投状于箱内﹐称为“撺箱”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撺箱
cuān
撺
xiāng
箱
Các từ liên quan
撺厢
撺咬
撺哄
撺哄鸟乱
撺唆
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
