ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撺角
Bảng phân tích âm vị 撺
Cuān
A bend or turning point on a path or road.
拐弯处。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
cuān
撺
jiǎo
角
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép