ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撺道
Bảng phân tích âm vị 撺
Cuān
To instigate or provoke someone, often to cause trouble or conflict
挑唆﹐唆使。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cuān
撺
dào
道
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép