Bản dịch của từ 撻 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

See '' for meanings: to flog, whip, or chastise; also a Cantonese classifier for places; and a tart (from English).

见“挞”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

撻
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【ĐẠT】
Các biến thể:
挞, 韃, 𢹗, 𢺂, 𢽞, 𢾴, 𨘈, 𩋅, 𩌉, 𩌘
Hình thái radical:
⿰,⺘,達
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丶ノ一一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép