Bản dịch của từ 撿 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

(Động từ)

jiǎn
01

To constrain, to restrict

約束

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To pick up, to collect

拾取;取。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To tidy up, to put in order

清理。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

(Phono-semantic) Composed of hand radical and sound component 'qiān'; original meaning: to cup hands respectfully

(形聲。从手,僉(qiān)聲。(jiàn)本義:拱手)

Ví dụ
05

To examine, to inspect

察看;檢查

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

撿
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
捡, 揀, 𢮦
Hình thái radical:
⿰,⺘,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép