Bản dịch của từ 擀 trong tiếng Anh
擀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | g | an | thanh hỏi |
擀 (Động từ)
【gǎn】
01
To roll/flatten (with a rolling pin or stick); to press/flatten into thin sheets or crush by rolling
用棍棒来回碾 (使东西延展变平、变薄或变得细碎)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To wipe or scrub back and forth; to rub/clean carefully
来回细擦
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CÁN】
- Các biến thể:
- 扞, 衦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,幹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨フ一一一丨ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橄
趕
䇞
㺂
衦
䃭
澉
篢
稈
鳡
杆
赶
㩫
攥
挻
㧙
抣
拽
拻
摴
掁
㨒
㧼
撋
㩖
㹓
餩
糘
㬿
㘁
澧
擄
䳂
䴥
窽
㿦
擀面
擀毡
擀面杖
擀面板
