Bản dịch của từ 擁 trong tiếng Anh
擁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
擁 (Động từ)
To hold or control
持;执持。《廣雅•釋詁三》:“擁,持也。”◎引申为控制;掌握。《漢書•谷永傳》:“將軍履上將之位,食膏腴之都,任周、召之職,擁天下之樞,可謂富貴之極。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To sweep along or push forward
掀卷;裹挟;推送。《宋史•忠義傳一•李若水》:“粘罕令擁之去,反顧駡益甚。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Swollen or bloated
肿。也作“臃”。清翟瀬《通俗編•狀貌》:“擁腫,擁或作𦡈,亦作臃。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To bend or curve
曲隈。《文選•司馬相如〈上林賦〉》:“批巖衝擁,奔揚滯沛。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To gather or assemble in a crowd
聚;聚集。《字彙•手部》:“擁,羣從也。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To wrap around or envelop
围裹。《南史•隱逸傳上•陶潛》:“敗絮自擁。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To protect or defend
拥护;护卫。《字彙•手部》:“擁,衛也。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To cover or conceal
遮掩;蒙蔽。《集韻•鍾韻》:“擁,遮也。”《禮記•内則》:“女子出門,必擁蔽其面。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To block or obstruct
阻塞。《管子•明法》:“出而道留謂之擁。”◎又用土或肥料培在植物根部。宋蘇軾《送周正孺知東川》:“清時養材傑,杞梓方培擁。“
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To embrace, hug, or crowd around tightly
抱;拥抱。《廣韻•腫韻》:“擁,《説文》作𢹬,抱也。”《儀禮•公食大夫禮》:“左擁簠粱,右執湆以降。”◎又环抱;簇拥。唐李白《贈宣城趙太守悦》:“三千堂上客,出入擁平原。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To occupy or possess
占据;占有。漢賈誼《過秦論》:“秦孝公據崤函之固,擁雍州之地。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
- Các biến thể:
- 㨣, 拥, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,雍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フフノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
