Bản dịch của từ 擊 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

(Động từ)

01

(Phono-semantic compound. From hand, sound (jī). Original meaning: to strike, to hit)

(形聲。從手,毄(jī)聲。本義:敲擊,敲打)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Beat; hit; strike

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Come in contact with; bump into

碰撞;接觸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Kill; slaughter

殺;搏殺

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Assault; attack

攻擊;攻打

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

擊
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
Các biến thể:
击, 撃, 撽, 覡
Hình thái radical:
⿱,𣪠,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨フ丨ノフフ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép