Bản dịch của từ 操 trong tiếng Anh
操

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāo | ㄘㄠ | c | ao | thanh ngang |
Cào | ㄘㄠ | N/A | N/A | N/A |
操 (Động từ)
To hold; to grasp; to take up (with the hand)
抓在手里;拿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To do; to carry out; to manage (a task or affair)
做事;从事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To operate; to control; to handle (e.g., steer a vehicle or control a device)
掌握;驾驶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To speak (a foreign language or dialect); to use (a language/dialect) when talking
用某种语言、方言说话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To drill; to train; practice (physical or tactical exercises)
操练
Từ tiếng Anh gần nghĩa
操 (Danh từ)
Surname Cao (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Moral character; conduct; personal ethics
品行;行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A set of physical exercises or calisthenics (a routine of arranged movements)
由一系列动作编排起来的体育活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cāo】【ㄘㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 撡, 𢮥, 𢿾, 𢻥, 𣀉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,喿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
