Bản dịch của từ 操 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāo

ㄘㄠcaothanh ngang

Cào

ㄘㄠN/AN/AN/A

(Động từ)

cāo
01

To hold; to grasp; to take up (with the hand)

抓在手里;拿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To do; to carry out; to manage (a task or affair)

做事;从事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To operate; to control; to handle (e.g., steer a vehicle or control a device)

掌握;驾驶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To speak (a foreign language or dialect); to use (a language/dialect) when talking

用某种语言、方言说话

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To drill; to train; practice (physical or tactical exercises)

操练

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

cāo
01

Surname Cao (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Moral character; conduct; personal ethics

品行;行为

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A set of physical exercises or calisthenics (a routine of arranged movements)

由一系列动作编排起来的体育活动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

操
Bính âm:
【cāo】【ㄘㄠ】【THAO】
Các biến thể:
撡, 𢮥, 𢿾, 𢻥, 𣀉
Hình thái radical:
⿰,⺘,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép