Bản dịch của từ 操张 trong tiếng Anh

操张

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāo

ㄘㄠcaothanh ngang

Cào

ㄘㄠN/AN/AN/A

操张 (Động từ)

cāo zhāng
01

To play the zither (a string instrument), typically the guzheng.

1.谓张琴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To hold and expand (power, influence)

2.握持开张。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To manipulate, to control.

3.操纵﹐支配。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 操张

cāo

zhāng

Các từ liên quan

操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
张三
张三中
张三李四
操
Bính âm:
【cāo】【ㄘㄠ】【THAO】
Các biến thể:
撡, 𢮥, 𢿾, 𢻥, 𣀉
Hình thái radical:
⿰,⺘,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép