Bản dịch của từ 擔 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

(Động từ)

dān
01

另見dàn

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Take upon

承當,承擔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(Phono-semantic) From hand radical, sound from 'zhān', original meaning: carry on shoulder

(形聲。从手,詹聲。本義:用肩挑)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Carry on a shoulder pole

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Carry on one's back

揹負。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

擔
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐẢM】
Các biến thể:
儋, 担, 檐, 𥣲, 𧭃
Hình thái radical:
⿰,⺘,詹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép