Bản dịch của từ 擘开 trong tiếng Anh

擘开

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˋbothanh huyền

擘开 (Động từ)

bò kāi
01

To break open by hand; to tear apart

用手掰开。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To tear or split something apart with force; to open or break something by hand.

擘开是指用力将某物撕裂或打开,通常用于形容将物体分开或打开的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擘开

bāi

kāi

擘
Bính âm:
【bò】【ㄅㄛˋ】【PHÁCH】
Các biến thể:
孹, 擗, 𢹐
Hình thái radical:
⿱,辟,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép