Bản dịch của từ 擘张 trong tiếng Anh
擘张
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bò | ㄅㄛˋ | b | o | thanh huyền |
擘张 (Động từ)
【bò zhāng】
01
To draw (a bow or crossbow) by pulling the string with the hand; to stretch open with the hands
用手拉开弓弩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擘张
bāi
擘
zhāng
张
- Bính âm:
- 【bò】【ㄅㄛˋ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 孹, 擗, 𢹐
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孹
蘗
擗
簸
薄
檘
譒
柏
檗
㓦
掰
挀
撀
摩
掌
攣
㧘
攀
揅
挛
掱
揧
㨻
拲
䡩
戲
觲
蹍
鴮
儢
罿
䜰
鎂
鎅
艝
襋
巨擘
擘划
擘开
