Bản dịch của từ 據 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

(Động từ)

01

(形聲。本義:手靠着;靠着)

Ví dụ
02

Lean against

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Rely on; depend on

依靠,憑藉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

According to

根據

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Occupy

佔有,佔據

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Press

按着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Settle

安;定

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Certificate; evidence

證據,憑證。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ancient measurement unit

古西域的長度單位。相當於晉代的十里

Ví dụ
03

另見jū

Ví dụ
據
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CƯ】
Các biến thể:
劇, 㨿, 㩀, 拠, 据, 𢴃, 𢷛
Hình thái radical:
⿰,⺘,豦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一フノ一フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép